Ký thừa lệnh tiếng anh là gì? Các từ vựng tiếng anh liên quan đến ngành luật cơ bản

12

Ký thừa lệnh tiếng anh là gì

Ký thừa lệnh là gì

Ký thừa lệnh là gì là cấp dưới ký Thừa lệnh làm theo mệnh lệnh của cấp trên. Người được thừa lệnh của cấp trên ký một văn bản nào đó không có quyền trực tiếp làm công việc này mà công việc đó được cấp trên có thể giao ra lệnh hoặc uỷ quyền ký cho cấp dưới thực hiện. Do vậy, khi cấp dưới thực hiện công việc được giao thì phải thể hiện rõ là mình làm công việc này theo sự ra lệnh của cấp trên.

=> Xem thêm thông tin tại đây nhé

Ký thừa lệnh tiếng anh là gì

Ký thừa lệnh tiếng anh là sign the order

Ex : 

  • She is authorized by the chairman to sign an order of writing : cô ấy được ủy quyền chủ tịch ký thừa lệnh văn bản

Các từ vựng tiếng anh liên quan đến ngành luật cơ bản

=> Xem thêm thông tin về từ vựng tiếng Anh

Damages : Khoản đền bù thiệt hại

Defendant: bị cáo.

Depot: kẻ bạo quyền

Detail: chi tiết

Deal (with): giải quyết, xử lý.

Equity : Luật công bình

Ex post facto law : Luật có hiệu lực hồi tố

Election Office: Văn phòng bầu cử

Financial Investment Advisor: Cố vấn đầu tư tài chính 

Financial Services Executive: Giám đốc dịch vụ tài chính 

Financial Systems Consultant: Tư vấn tài chính

General Election: Tổng Tuyển Cử

Nolo contendere (“No contest.”) :  Không tranh cãi

Natural Law: Luật tự nhiên

Top Priorities: Ưu tiên hàng đầu

Transparent: Minh bạch

=> Xem thêm thông tin tại đây

Treasurer: Thủ Quỹ

Voir dire : Thẩm tra sơ khởi

General obligation bonds: Công trái trách nhiệm chung

Magistrate : Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình

Mandatory sentencing laws : Các luật xử phạt cưỡng chế

Mens rea : Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm

Xem thêm website về chủ đề giáo dục

Merit selection : Tuyển lựa theo công trạng

Government bodies: Cơ quan công quyền

Judicial review : Xem xét của tòa án

Jurisdiction : Thẩm quyền tài phán

Justiciability : Phạm vi tài phán

=> Thêm nhiều thông tin hữu ích cho các bạn!

Bình luận